mourning cloak butterfly

mourning cloak butterfly

A mourning cloak butterfly rests on a sunlit tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: Loài bướm sốngvùng ôn đới; cánh màu tím sẫm với viền màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Loài bướm áo tang một trong những loài bướm xuất hiện đầu tiên vào mùa xuân.)
  • (Tôi đã thấy một con bướm áo tang xinh đẹp đậu trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mourning cloak" (dạng rút gọn): Trong ngữ cảnh không chính thức, người ta có thể chỉ gọi là "mourning cloak" thay vì "mourning cloak butterfly".
    • The mourning cloak is known for its long lifespan. (Loài bướm áo tang được biết đến với tuổi thọ dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Camberwell beauty (danh từ): Tên gọi khác của loài bướm nàyAnh.
    • In Britain, the mourning cloak butterfly is often called the Camberwell beauty. (Ở Anh, loài bướm áo tang thường được gọi là Camberwell beauty.)
Từ đồng nghĩa
  • Nymphalis antiopa (danh từ): Tên khoa học của loài bướm này.
  • Camberwell beauty (danh từ): Tên gọi phổ biến khác (xemtrên).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến "mourning cloak butterfly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào phổ biến liên quan đến loài bướm này.